bảng giá dịch vụ
Báo giá in
Giá in 1 số mặt hàng với số lượng ít tại TRI TUE MEDIA:
NAME CARD
|
Số lượng |
1 mặt |
2 mặt |
Phủ > 70% nền |
|
Từ 1 – 5 hộp |
60.000 |
70.000 |
+ 10.000/ hộp |
|
6 – 10 hộp |
55.000 |
60.000 |
+ 10.000/ hộp |
|
10 hộp cùng nội dung |
Call |
call |
|
*** Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm VAT, phí thiết kế, phí vận chuyển.
- Giá giấy có thể thay đổi dao động theo thị trường.
- Giấy couche 250g, cán màng 2 mặt
- Không cán giảm 5.000 / hộp
- Giấy Couche 300g + 5.000 d/ hộp
- Thời gian giao hàng tuỳ theo đơn hàng cụ thể
GIÁ CHO IN MAKET A4
* Tính theo trang A4 , giá in chưa bao gồm phí thiết kế, chưa gia công bề mặt in, VAT, vận chuyển.
* Giá giấy tính bằng giấy C200
|
S.lượng in |
1 |
2 |
3 |
4 |
5 |
6 |
7 |
8 |
9 |
10 |
|
- |
10.000 |
20.000 |
30.000 |
37.000 |
45.000 |
53.000 |
61.000 |
69.000 |
77.000 |
85.000 |
|
10 |
90.000 |
95.000 |
100.000 |
105.000 |
110.000 |
115.000 |
120.000 |
125.000 |
130.000 |
135.000 |
|
20 |
139.000 |
143.000 |
147.000 |
151.000 |
155.000 |
159.000 |
163.000 |
167.000 |
171.000 |
175.000 |
|
30 |
178.000 |
181.000 |
184.000 |
187.000 |
190.000 |
193.000 |
197.000 |
200.000 |
203.000 |
206.000 |
|
40 |
208.000 |
210.000 |
212.000 |
214.000 |
216.000 |
218.000 |
220.000 |
222.000 |
224.000 |
226.000 |
- Với bản in một chiều lớn hơn 32 cm trở lên giá trên x 1.2 (áp dụng cho khổ in 32 x 43cm)
- A4 2 mặt giá 1 mặt x 1.5
- A3 1 mặt giá A4 1 mặt x 1.2
- A3 2 mặt giá A3 1 mặt x 1.5
GIÁ IN CHO KHỔ A2
* Tính theo trang A2 , giá in chưa bao gồm phí thiết kế, chưa gia công bề mặt in, VAT, vận chuyển.
* Giá giấy tính bằng giấy C200
|
Số lượng |
1 mặt |
2 mặt |
|
Từ 1 – 10 tờ |
65.000 |
85.000 |
|
11 - 20 tờ |
55.000 |
70.000 |
|
> =21 tờ |
45.000 |
55.000 |
|
>50 tờ |
Call |
Call |
GIÁ IN CHO KHỔ A1
* Tính theo trang A1, giá in chưa bao gồm phí thiết kế, chưa gia công bề mặt in, VAT, vận chuyển.
* Giá giấy tính bằng giấy C200
|
Số lượng |
1 mặt |
2 mặt |
|
Từ 1 – 10 tờ |
128.000 |
170.000 |
|
11 - 20 tờ |
108.000 |
140.000 |
|
> =21 tờ |
90.000 |
110.000 |
|
>50 tờ |
Call |
Call |
GIÁ IN CHO KHỔ 76x105cm (Giấy 79x109cm)
* Tính theo trang A1 , giá in chưa bao gồm phí thiết kế, chưa gia công bề mặt in, VAT, vận chuyển.
* Giá giấy tính bằng giấy C200
|
Số lượng |
1 mặt |
2 mặt |
|
Từ 1 – 10 tờ |
180.000 |
250.000 |
|
11 - 20 tờ |
150.000 |
210.000 |
|
> =21 tờ |
120.000 |
160.000 |
|
>50 tờ |
Call |
Call |
THIỆP ( HT TX01)
|
Quy cách in |
Nhiều loại giấy mỹ thuật theo catalogue |
|
|
In 4 màu 1 mặt |
In 4 màu 2 mặt |
|
|
50 thiệp |
200.000 |
280.000 |
|
100 thiệp |
310.000 |
450.000 |
|
150 thiệp |
420.000 |
620.000 |
|
200 thiệp |
530.000 |
790.000 |
|
250 thiệp |
640.000 |
950.000 |
|
300 thiệp |
740.000 |
1.100.000 |
|
Thời gian |
2 ngày |
2 ngày |
|
Mọi thắc mắc Quý Khách vui lòng liên hệ theo số trực tiếp (04) 3918 4520 - 6670 4520 |
||
|
Quy cách in |
|
|||
|
In 4 màu 1 mặt |
In 4 màu 2 mặt |
|||
|
50 thiệp |
340.000 |
460.000 |
||
|
100 thiệp |
540.000 |
780.000 |
||
|
150 thiệp |
740.000 |
1.100.000 |
||
|
200 thiệp |
920.000 |
1.420.000 |
||
|
Thời gian |
2 ngày |
2 ngày |
||
|
Mọi thắc mắc Quý Khách vui lòng liên hệ theo số trực tiếp (04) 3623 0632 |
||||
IN TIÊU ĐỀ
- In nhiều màu.
- Thời gian giao hàng theo số lượng.
|
Khổ A4, 21 x 29,7 cm. |
||
|
Loại giấy |
Fort 80gsm, Fort 100gsm |
|
|
Quy cách in |
2 màu |
≥ 3 màu |
|
100 tờ |
130.000 |
220.000 |
|
200 tờ |
190.000 |
370.000 |
|
300 tờ |
|
510.000 |
|
400 tờ |
|
640.000 |
|
500 tờ |
|
770.000 |
|
Thời gian |
2 giờ - 1 ngày |
2 giờ - 1 ngày |
|
|
||
CATALOGUE ( CTL01)
|
Quy cách in |
In 4 màu, Giấy Couche 150gsm, 200gms, đóng 2 kim giữa. |
|||
|
Kích thước |
50 cuốn |
200 cuốn |
500 cuốn |
1.000 cuốn |
|
12 trang |
2.400.000 |
4.608.500 |
5.343.000 |
6.461.000 |
|
16 trang |
2.940.000 |
5.575.500 |
7.100.000 |
8.450.000 |
|
20 trang |
3.560.000 |
7.247.500 |
8.775.000 |
10.335.000 |
|
24 trang |
4.140.000 |
8.862.500 |
10.400.000 |
12.300.000 |
|
28 trang |
4.820.000 |
11.570.500 |
12.207.000 |
14.274.000 |
|
32 trang |
5.500.000 |
11.650.500 |
13.575.000 |
16.150.000 |
|
Thời gian |
2 - 3 ngày |
3 - 4 ngày |
3 - 4 ngày |
3 - 4 ngày |
- In 4 màu, đóng 2 ghim giữa.
- Giấy Couche 150gsm – 200gms.
- Thời giao hàng từ 2 đến 4 ngày.
GIÁ IN CHO DECAN TEM NHÃN
* Các loại Decan khách mang đến khổ 43 * 53cm
|
Số lượng |
Giá in /tờ |
|
1 |
100.000 |
|
2 |
90.000 |
|
3 |
80.000 |
|
4 |
70.000 |
|
> 5 tờ |
65.000 |
- Giá in không cán phủ và bế thành phẩm.
- Số lượng nhiều hơn 10m vui lòng call để có báo giá chi tiết
* Giá in bao gồm Decal tem vỡ + bế thành phẩm.
- Thời gian giao hàng từ 6h đến 3 ngày. (có thể tùy theo số lượng và khách cùng in)
Tem bảo hành
- In 1 màu trong 4 màu có cơ bản CMYK.
|
Tem bảo hành - Decal tem vỡ in 1 màu. |
||||
|
Tem in 1 màu |
1.000 tem |
2.000 tem |
3.000 tem |
4.000 tem |
|
Bế thẳng |
Bế thẳng |
Bế thẳng |
Bế thẳng |
|
|
1,0 cm2 |
80.000đ |
130.000đ |
180.000đ |
210.000đ |
|
1,5 cm2 |
110.000đ |
180.000đ |
250.000đ |
310.000đ |
|
2,0 cm2 |
140.000đ |
230.000đ |
320.000đ |
400.000đ |
|
2,5 cm2 |
170.000đ |
290.000đ |
410.000đ |
520.000đ |
|
3.0 cm2 |
200.000đ |
350.000đ |
510.000đ |
660.000đ |
|
Thời gian |
3 - 4 ngày |
4 - 5 ngày |
5 - 6 ngày |
5 - 6 ngày |
Tem bảo hành
- In nhiều màu.
|
Tem bảo hành - Decal vỡ in nhiều màu. |
||||||||
|
Tem in màu |
1.000 tem |
2.000 tem |
3.000 tem |
4.000 tem |
5.000 tem |
6.000 tem |
7.000 tem |
8.000 tem |
|
1,0 cm2 |
170.000đ |
240.000đ |
310.000đ |
380.000đ |
450.000đ |
520.000đ |
580.000đ |
640.000đ |
|
1,5 cm2 |
210.000đ |
300.000đ |
390.000đ |
480.000đ |
570.000đ |
660.000đ |
750.000đ |
840.000đ |
|
2,0 cm2 |
250.000đ |
370.000đ |
490.000đ |
610.000đ |
730.000đ |
840.000đ |
950.000đ |
1.060.000đ |
|
2,5 cm2 |
290.000đ |
440.000đ |
590.000đ |
740.000đ |
890.000đ |
1.040.000đ |
1.190.000đ |
1.330.000đ |
|
3,0 cm2 |
330.000đ |
510.000đ |
690.000đ |
870.000đ |
1.050.000đ |
1.230.000đ |
1.400.000đ |
1.570.000đ |
|
Thời gian |
3 ngày |
3 ngày |
4 ngày |
4 ngày |
4 ngày |
5 ngày |
5 ngày |
5 ngày |
* Giá in bao gồm Decal giấy + bế thành phẩm.
|
Nhãn decal giấy in và không cán màng |
||||||
|
Quy cách in |
In 4 màu 1 mặt |
|||||
|
Kích thước |
5 cm2 |
10 cm2 |
15 cm2 |
20 cm2 |
25 cm2 |
30 cm2 |
|
200 nhãn |
70.000 |
94.000 |
114.000 |
134.000 |
154.000 |
174.000 |
|
300 nhãn |
80.000 |
114.000 |
144.000 |
174.000 |
202.000 |
228.000 |
|
400 nhãn |
94.000 |
134.000 |
174.000 |
211.000 |
245.000 |
279.000 |
|
500 nhãn |
104.000 |
154.000 |
202.000 |
245.000 |
287.000 |
330.000 |
|
600 nhãn |
114.000 |
174.000 |
228.000 |
279.000 |
330.000 |
373.000 |
|
700 nhãn |
124.000 |
194.000 |
253.000 |
313.000 |
368.000 |
402.000 |
|
800 nhãn |
134.000 |
211.000 |
279.000 |
347.000 |
392.000 |
430.000 |
|
900 nhãn |
144.000 |
228.000 |
304.000 |
373.000 |
416.000 |
459.000 |
|
1.000 nhãn |
154.000 |
245.000 |
330.000 |
392.000 |
440.000 |
487.000 |
|
2.000 nhãn |
245.000 |
392.000 |
487.000 |
581.000 |
671.000 |
761.000 |
|
Thời gian |
|
|||||
|
Nhãn decal giấy in và không cán màng |
||||||
|
Quy cách in |
In 4 màu 1 mặt. |
|||||
|
Kích thước |
35 cm2 |
40 cm2 |
45 cm2 |
50 cm2 |
55 cm2 |
60 cm2 |
|
200 nhãn |
194.000 |
211.000 |
228.000 |
245.000 |
262.000 |
279.000 |
|
300 nhãn |
253.000 |
279.000 |
304.000 |
330.000 |
355.000 |
373.000 |
|
400 nhãn |
313.000 |
347.000 |
373.000 |
392.000 |
411.000 |
430.000 |
|
500 nhãn |
368.000 |
392.000 |
416.000 |
440.000 |
463.000 |
487.000 |
|
600 nhãn |
402.000 |
430.000 |
459.000 |
487.000 |
516.000 |
544.000 |
|
700 nhãn |
435.000 |
468.000 |
501.000 |
535.000 |
567.000 |
599.000 |
|
800 nhãn |
468.000 |
506.000 |
544.000 |
581.000 |
617.000 |
653.000 |
|
900 nhãn |
501.000 |
544.000 |
585.000 |
626.000 |
666.000 |
707.000 |
|
1.000 nhãn |
535.000 |
581.000 |
626.000 |
671.000 |
716.000 |
761.000 |
|
2.000 nhãn |
849.000 |
934.000 |
1.019.000 |
1.104.000 |
1.189.000 |
1.273.000 |
|
Thời gian |
|
|||||
|
|
|
DANH SÁCH PHẢN HỒI
|
|
>GỬI PHẢN HỒI
|






